case-to-infection ratio

case-to-infection ratio

The epidemiologist calculates the case-to-infection ratio from the study data.

Định nghĩa
  • Danh từ: Tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm chỉ số dịch tễ học biểu thị số ca mắc bệnh ( triệu chứng hoặc được xác nhận) chia cho tổng số ca nhiễm tác nhân gây bệnh (bao gồm cả ca không triệu chứng). Tỷ lệ này phản ánh mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng phát triển thành bệnh của một tác nhân gây bệnh trong một quần thể.
dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm đối với COVID-19 thay đổi rất nhiều theo nhóm tuổi.)
  • (Tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm thấp cho thấy nhiều ca nhiễm không triệu chứng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To calculate the case-to-infection ratio": Tính toán tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễmQuy trình chia số ca bệnh đã ghi nhận cho số ca nhiễm ước tính (thường dựa trên xét nghiệm hoặc mô hình dịch tễ).
    • Researchers used serological surveys to calculate the case-to-infection ratio. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát huyết thanh học để tính tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm.)
  • "A high case-to-infection ratio": Tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm caoChỉ ra rằng phần lớn người nhiễm đều phát triển triệu chứng bệnh.
    • The high case-to-infection ratio of measles is due to its high virulence. (Tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm cao của bệnh sởi do độc lực cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Case-fatality ratio (CFR): Tỷ lệ tử vong trên ca bệnhSố ca tử vong chia cho số ca mắc bệnh (không phải số ca nhiễm).
    • The case-fatality ratio is often confused with the case-to-infection ratio. (Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh thường bị nhầm lẫn với tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm.)
  • Infection-fatality ratio (IFR): Tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễmSố ca tử vong chia cho tổng số ca nhiễm (bao gồm cả ca không triệu chứng).
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ phát bệnh: Một thuật ngữ ít kỹ thuật hơn, chỉ tỷ lệ người nhiễm phát triển thành bệnh.
  • Tỷ lệ mắc bệnh trên nhiễm: Dịch sát nghĩa từ tiếng Anh, thường dùng trong các báo cáo dịch tễ.
Các cụm từ liên quan
  • To track the case-to-infection ratio: Theo dõi tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễmHành động giám sát sự thay đổi của chỉ số này theo thời gian.
    • Public health officials track the case-to-infection ratio to assess vaccine effectiveness. (Các quan chức y tế công cộng theo dõi tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm để đánh giá hiệu quả vắc-xin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dịch tễ học, có thể dùng cụm "the tip of the iceberg" (phần nổi của tảng băng) để mô tả hiện tượng tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm thấp, khi nhiều ca nhiễm không được phát hiện. - With a low case-to-infection ratio, the reported cases are just the tip of the iceberg. (Với tỷ lệ ca bệnh trên số ca nhiễm thấp, các ca bệnh được báo cáo chỉ phần nổi của tảng băng.)